8.1 2019
别名Thưa mẹ con đi
类型电影 剧情 爱情
导演郑霆黎明
主演岭清 武田家辉 红桃 阮清秀
地区越南
4.3 2022
别名Bóng Đè
类型电影 恐怖
导演黎文杰
主演清美 光俊 梅吉薇 妙妮
地区越南
5.0 2022
别名Cô Bé Đến Từ Hành Tinh Khác
类型电影 剧情
导演陈光咸
主演Phu Truong Ngoc Tuong Tin Tin Kim Nha
地区越南
5.0 2022
别名Bẫy ngọt ngào
类型电影 剧情
导演Ha Uyen Thu Dinh
主演明恒 妙妮 阮国长
地区越南
5.0 2015
别名The Diplomat
类型电影 纪录片 传记
导演Simon Wells
主演希拉里·罗德姆·克林顿 玛德琳·奥布莱特 克里斯汀·阿曼普 考非·安南
地区美国 阿富汗 比利时
8.7 2021
别名Những đứa trẻ trong sương
类型电影 纪录片
导演何黎艳
地区越南
5.0 2020
别名Người cần quên phải nhớ
类型电影 剧情
导演杜德盛
主演黄燕·奇薇 陈玉旺 辉 泰和
地区越南
5.0 2017
别名Lôi Báo
类型电影 剧情 动作
导演武国越
主演Cuong Seven 雅芳 武玉英 阮正信
地区越南
5.7 2023
别名Thanh Sói
类型电影 动作 惊悚
导演吴青芸
主演童映琼 稻仙 阮顺 吴青芸
地区越南
5.0 2023
别名Chi Chi Em Em 2
类型电影 剧情 喜剧
导演武玉登
主演Le Giang 明恒 Ngoc Trinh
地区越南
5.0 2020
别名Sài Gòn trong cơn mưa
类型电影 剧情
导演Lê Minh Hoàng
主演胡秋英 Avin Lu 胡明玉 胡成忠
地区越南
5.0 2017
别名Khi con là nhà
类型电影 剧情
导演武玉登
主演梁孟海 罗国雄 秀薇 玉娥
地区越南
5.5 2017
别名Hot boy nổi loạn 2
类型电影 剧情 同性
导演武玉党
主演梁孟海 罗国雄 陈辉英
地区越南
5.0 2017
别名Kẻ Trộm Chó
类型电影 剧情
导演魏明康
主演李雄 红云 明妮 芳庆
地区越南
5.0 2022
别名Cô gái từ quá khứ
类型电影 悬疑
导演Namcito Bao Nhan
主演宁杨兰玉 凯蒂阮 黎卿 友洲
地区越南
5.0 2018
别名Ống kính sát nhân
类型电影 剧情 悬疑
导演Nguyen Huu Hoang
主演许伟文 武范艳咪 光事 金国
地区越南
5.0 2016
别名Bệnh viện ma
类型电影 喜剧 恐怖
导演武清和
主演黄镇成 阮哈莉 秋庄 Tien Luat
地区越南
5.0 2021
别名Người lắng nghe: Lời thì thầm
类型电影 惊悚
导演Khoa Nguyen
主演光事 莺娇 范琼英 Cuong Quoc
地区越南
5.0 2018
别名Mùa Viết Tình Ca
类型电影 音乐
导演胜宇 李明胜
主演范刘俊才 潘银 Suni Ha Linh 普卡
地区越南
5.0 2017
别名Mẹ chồng
类型电影 剧情 爱情
导演李明胜
主演青恒 玉娟 艳眉 邓氏美蓉
地区越南
4.9 2021
别名Kiều
类型电影 剧情
导演梅秋玄
主演程美缘 黎卿 芳清 高泰荷
地区越南
5.7 2018
别名Tìm vợ cho bà
类型电影 剧情
导演梁忠信
主演Jang Mi Pom Tieu Bao Quoc Son Thach
地区越南
4.5 2019
别名Thiên Linh Cái
类型电影 恐怖
导演陈光咸
主演清美 光俊 黄燕·奇薇 吕青玄
地区越南
5.0 2021
别名Cậu Vàng
类型电影 剧情
导演陈宇水
主演友洲 Bang Di Viêt Liên Will
地区越南
5.0 2021
别名Gái già lắm chiếu V
类型电影 剧情
主演黎卿 红云 黄勇 凯蒂阮
地区越南
5.0 2022
别名Dân chơi không sợ con rơi
类型电影 喜剧 家庭
导演黄东
主演Tien Luat Be Bao Thi Be Vi An
地区越南
5.0 2018
别名目を閉じれば 夏が見える
类型电影 剧情
导演高垂妮
主演方英桃 阿久津贵文 公宁
地区日本 越南
5.0 2020
别名Chi Muoi Ba 2: 3 Ngay Sinh Tu
类型电影 喜剧 动作
导演武清和
主演Tien Luat Thu Trang 矫明俊
地区越南
3.5 2020
别名Đỉnh Mù Sương
类型电影 动作
导演Phan Anh Ken Dinh
主演Peter Pham Truong Dinh Hoang Simon Kook Truc May
地区越南
5.0 2016
别名Taxi
类型电影 剧情 爱情
导演丁俊武 杜德盛
主演安琪拉·芳贞 长江
地区越南
5.0 2013
别名Những người viết huyền thoại
类型电影 战争
导演Anh-Tuan Bui
主演张明国泰 曾宝娟 黄海 丁俊武
地区越南
5.0 2017
别名đời cho ta bao lần đôi mươi
类型电影 剧情 爱情
导演黎文英
主演秀薇 Quynh Anh Shyn Bang Di Van Anh
地区越南
5.0 2017
别名Cô gái đến từ hôm qua
类型电影 剧情
导演潘嘉日灵
主演妙梨 吴建辉 Hoàng Yến Chibi Jun Phạm
地区越南
5.0 2017
别名Chơi thì chịu
类型电影 剧情 喜剧
导演阮林
主演金线 张世荣 张青龙 莫干
地区越南
5.0 2014
别名Thần tượng
类型电影 剧情
导演光辉
主演Cường Seven 范琼英 黄垂玲 Harry Lu
地区越南
5.0 2017
别名Đảo của dân ngụ cư
类型电影 剧情
导演红映
主演玉清心 阮煌福 玉侠 范红福
地区越南
5.0 2017
别名Chí Phèo ngoại truyện
类型电影 剧情
导演Danny Do
主演秋庄 进律 颜福荣 芳清
地区越南
5.0 2015
别名Ma Dai
类型电影 喜剧
导演Hoàng Duy - Đức Thịnh
主演Đức Thịnh Ngân Khánh Hoài Linh Thái Hòa
地区越南
6.2 2019
别名Mắt biếc
类型电影 剧情
导演武国越
主演陈义 阮竹英 陈峰 杜庆云
地区越南
5.0 2021
别名Vo Sinh Dai Chien
类型电影 剧情 动作
导演Nguyen Ba Cuong
主演Truong Quoc Cuong Tien Hoang Duy Khanh
地区越南
5.0 2018
别名Hồn papa, Da con gái
类型电影 喜剧 家庭
导演落合贤
主演凯蒂阮 泰和
地区越南
4.6 2022
别名Mười: Lời Nguyền Trở Lại
类型电影 剧情 恐怖
导演郑恒
主演红映 芝芙 Rima Thanh Vy 英书
地区越南
5.0 1983
别名Poussière d'empire
类型电影 剧情
导演黎林
主演多米妮克·桑达 让-弗朗索瓦·斯泰弗南 安妮·卡诺斯瓦 Lan Hoang
地区越南 法国
5.0 2017
别名Yêu đi, đừng sợ!
类型电影 剧情 爱情
导演Stephane Gauger
主演吴建辉 雅芳 矫明俊
地区越南
3.9 2023
别名Vong Nhi
类型电影 剧情 惊悚
导演Hoang Tuan Cuong
主演国辉 韩翠玉范 日金英 黎芳
地区越南
5.0 2017
别名Lục Vân Tiên: Tuyệt đỉnh Kungfu
类型电影 剧情 动作
导演阮煌福
主演金线 Andy Long 阮成禄 叶林英
地区越南
5.0 2023
别名Bad Blood
类型电影 剧情 动作
导演陈重丹
主演矫明俊 云庄 莫文科 梅吉薇
地区美国 越南
5.0 2020
类型电影 剧情
导演阮芳英
主演黎武隆 Maya Hong Chuong Nguyen 陈女氤溪
地区越南
5.0 2020
别名Gái già lắm chiêu 3
类型电影 剧情
导演Namcito Bảo Nhân
主演宁杨兰玉 黎卿 武芳英 红云
地区越南
5.0 2020
别名Đôi mắt âm dương
类型电影 恐怖 奇幻
导演日中
主演秋庄 宝清 阮国长
地区越南
7.8 1993
别名番木瓜香
类型电影 剧情 爱情
导演陈英雄
主演陈女燕溪 阮如琼 Thi Loc Truong Anh Hoa Nguyen
地区越南
6.4 2025
别名Nhà Gia Tiên
类型电影 喜剧 恐怖
导演黄立
主演方美芝 徵丹 黄东 捷威·迈
地区越南
4.3 2022
别名Hanh Phúc Máu
类型电影 惊悚 恐怖
主演Pham Huynh Huu Tai Duoc Si Tien 陈庄 金春
地区越南
5.0 2025
别名Trại Tu Nuôi Quỷ
类型电影 恐怖
导演米哈伊尔·雷德
地区越南
5.0 2025
别名Nụ Hôn Bạc Tỷ
类型电影 剧情
导演秋庄
主演段天恩 黎春进 麻兰都 秋庄
地区越南
5.0 2022
别名578: Phát đạn của kẻ điên
类型电影 剧情 动作
导演梁廷勇
主演Alexandre Nguyen 阮煌福 赫欣妮
地区越南